
Bảng giá nước làm mát ô tô 2026
Tác giả: Thắng Vương Ngọc Ngày đăng: 22/04/2026

BẢNG GIÁ NƯỚC LÀM MÁT Ô TÔ
| No | Sản phẩm | Hãng | Dung tích | Tiêu chuẩn | Màu | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mercedes Benz Coolant (đỏ) | Mercedes | 1L | Antifreeze | Đỏ | 209.000 |
| 2 | BMW Coolant (xanh blue) | BMW | 1.5L | Antifreeze coolant | Xanh Blue | 198.100 |
| 3 | Toyota Coolant (đỏ) | Toyota | 5L | FL22 Pre-Mix 30% | Đỏ | 355.200 |
| 4 | Mitsubishi Coolant | Mitsubishi | 4L | FL22 Pre-Mix 30% | Xanh/Đỏ | 287.100 |
| 5 | Mitsubishi Mix 50% | Mitsubishi | 4L | Mix 50% | Xanh | 335.000 |
| 6 | Mitsubishi Super Long Life | Mitsubishi | 4L | Long Life | Xanh | 235.000 |
| 7 | Subaru Coolant Mix 50% | Subaru | 4L | Mix 50% | Xanh Blue | 260.000 |
| 8 | Vinfast EV (màu vàng) | Vinfast | 4L | Xe điện + xăng | Vàng | 280.000 |
| 9 | Vinfast Coolant Mix 50% | Vinfast | 4L | Mix 50% | Vàng | 280.000 |
| 10 | Mazda Coolant (xanh) | Mazda | 4L | FL22 Pre-Mix 50% | Xanh | 285.200 |