Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xforce 1.5 CVT – Technical Specifications
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 30B-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 3704D-009818 Loại phương tiện ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 30B-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 3704D-009818 Loại phương tiện ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 61K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-xxxxx Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 30H-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2905V-031204 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration number): 60K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 6001S-xxxxx Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration plate): 30E-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2908D-xxxx Loại phương tiện (Vehicle...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration plate): 75A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 7502S-004056 Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration plate): 95A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 1801S-006297 Loại phương tiện (Vehic...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 72D-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7701S-017327 Nhóm phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3704D-007137 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 29C-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 1403S-000052 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 29K-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2917D-012205 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7701S-050389 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 92A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 9201D-034882 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxxxx Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7901S-079818 Loại phương tiện (Vehi...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxx Nhóm phương tiện (Vehicle group): Ô tô chở người đến 8 chỗ (Passenger car up...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép (Pickup truck ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 65A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhóm phương tiện ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 93A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 67A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 61K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 61K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 86A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51K-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 47A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu, tên th...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu, tên th...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu, tên th...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 37N-xxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark): ...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 79E-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 20A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô cứu thương (Ambulance vehicle) Nhãn h...
1. Phương tiện (Vehicle) Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car) Nhãn hiệu (Mark):...