Bảng giá phụ kiện xe Toyota Fortuner cập nhật 2026

Tác giả: Thắng Vương Ngọc Ngày đăng: 09/04/2026

TÊN PHỤ KIỆN

GIÁ

NỘI THẤT

 Tựa lưng ghế (màu Đen) Toyota

     5,419,700

 Tựa lưng ghế (màu Be) Toyota

     5,419,700

 Ốp bậc lên xuống không đèn Toyota

     2,494,800

 Chắn nắng trước Toyota

        392,700

 Nẹp bước chân inox không đèn 

     1,149,500

 Nẹp bước chân có đèn LED (Thailand)

     4,295,500

 Nệm ghế da TRD (da công nghiệp)

    10,800,900

 Nệm ghế da (Thailand)

    17,517,500

 Nệm ghế simili 

     6,523,000

 Lót sàn simili

     1,504,800

 Bọc nilon la phông trần

     1,540,000

 Bọc trần xe 5D (Màu: kem, nâu, xám, đen)

     3,520,000

 Thảm sàn 6D cao cấp (7 chỗ)

     3,768,600

 Thảm sàn 6D tiêu chuẩn (7 chỗ)

     3,082,200

 Thảm sàn cốp sau 6D cao cấp

        906,400

 Thảm nhựa lót sàn 3D (Thailand) (Bộ 6 miếng) 

     2,200,000

 Bộ thảm trải sàn cao su Toyota (Bộ 4 miếng) 

     2,132,900

 Thảm trải tapleau cao cấp Taiwan

     1,320,000

 NGOẠI THẤT

 Bảo vệ mép cửa Toyota  

        743,600

 Bộ ốp chén cửa mạ Crôm Toyota (Có viền mạ Chrome)

     1,888,700

 Bộ ốp chén cửa mạ Crôm Toyota (Chỉ có Chén cửa)

        888,800

 Bộ ốp chén cửa mạ Crôm Toyota (Có viền màu đen)

     2,294,600

 Bộ ốp sườn xe mạ Chrome Toyota

     5,160,100

 Ốp bậc lên xuống bảo vệ cản sau Toyota

     1,655,500

 Bộ tem trang trí sườn xe Toyota

     5,051,200

 Ốp trang trí nắp Ca-pô mạ Crôm  Toyota

     1,746,800

 Ốp đèn pha mạ Chrome Toyota 

     1,733,600

 Ốp trang trí biển số sau mạ Chrome Toyota

     2,292,400

 Nẹp trang trí đèn hậu mạ Chrome Toyota

     3,203,200

 Ốp trang trí cản sau mạ Chrome Toyota

     2,437,600

 Chụp ống xả Toyota

        524,700

 Ốp trang trí phía dưới cản trước Toyota

     6,954,200

 Ốp trang trí phía dưới cản sau Toyota

     7,614,200

 Mi che mưa Toyota

     1,911,800

 Viền chân kính Toyota (Bản FVD)(Đổi bù)

     9,446,800

 Trang trí mặt Ga Lăng trước mạ crôm Toyota (Đổi bù)

     6,517,500

 Trang trí nẹp cốp sau mạ crôm Toyota (Đổi bù)

     4,107,400

 Trang trí ốp đèn sương mù mạ crôm Toyota (Đổi bù)

     3,773,000

 Ty thủy lực hỗ trợ đóng mở nắp capo Toyota

     3,052,500

 Viền đèn trước mạ crôm (Thailand)

        671,880

 Viền đèn sau mạ crôm (Thailand)

        761,640

 Ốp chén cửa mạ crôm (Thailand)

        624,800

 Ốp gương chiếu hậu mạ crôm (Thailand) 

        704,000

 Che mưa cửa kính (Thailand)

     1,291,400

 Khay hành lý (Thailand)

        832,700

 Ốp đèn phản quang sau (Thailand)

        372,900

 Nẹp chống trầy cản sau (nhựa đen) (Thailand)

        867,900

 Bộ Bodykit LX Mode (bộ 4 miếng) (Thailand)

    16,672,700

 Bộ Bodykit LX Mode (bộ 5 miếng) (Thailand)

    22,630,300

 Ốp trang trí tay nắm cửa mạ crôm (Thailand)

        646,800

 Nẹp chống trầy bậc lên xuống cửa xe (inox) (Thailand)

        394,350

 Ốp sườn xe (có logo Fortuner) (Uncle Taiwan)

     6,216,100

 Bodykit TRD (bộ 2 miếng: Cản trước và cản sau) (Đổi bù) 

    21,120,000

 Galang TRD (Đổi bù) 

     2,200,000

 Galang TRD

     4,730,000

 Logo TRD

        451,000

 Tem TRD Sportivo

     1,650,000

 Ốp phía dưới Ga-lăng cản trước mạ crôm (Thailand)

        454,850

 Nẹp chống trầy cản sau (inox) (Thailand)

        867,900

 Ốp nắp xăng mạ crôm (Thailand)

        264,000

 Dán decal mui xe (màu đen mờ)

     5,423,000

 Ốp trang trí tai xe (Thailand)

     1,388,200

 Ốp trang trí phía trước nắp Ca pô (chữ Fortuner) (Thailand)

     1,388,200

 Ốp trang trí bên hông nắp Ca pô (Thailand)

        850,300

 Ốp biển số có đèn LED (Thailand) 

     4,830,100

 Lướt gió Capo (Thailand)

     1,708,300

 Ốp trang trí cản trước có đèn LED (Thailand)

    11,709,500

 Ốp trang trí cản sau có đèn LED (Thailand)

    11,709,500

 Viền chân kính inox (Lắp cho FX & FG)

     1,760,000

 Cản sau inox

     1,203,400

 Tay cửa ngoài xi Inox (Đổi bù) 

     2,508,000

 Ốp inox bệ bước chân 

     4,295,500

 ĐIỆN TỬ

 Bộ đèn sàn Toyota (4 đèn)

     3,776,300

 Gập gương tự động Toyota 

     3,502,400

 Hệ thống kiểm soát hành trình - Cruise Control Toyota

     4,396,700

 Đèn cửa hiện chữ Toyota (1 đèn)

     2,083,400

 Còi xe cao cấp Toyota (2 chiếc/ Bộ)

     1,639,000

 Bộ hiển thị tốc độ Toyota 

     4,533,100

 Bộ hỗ trợ mở cốp tự động Toyota (lắp cho FV - FVD)

     5,060,000

 Camera hành trình trước sau Blaupunkt BP 7.1 2-CH màn hình cảm ứng LCD 3.5'' (Tặng thẻ SD 16GB)

     6,858,500

 Camera hành trình trước sau Blaupunkt BP 9.0AG màn hình cảm ứng LCD 3.5'' Kết nối Wii (Xem / Tải Video trực tiếp trên HĐH Android / IOS) (Tặng thẻ SD 16GB)

     8,904,500

 Camera hành trình trước Blaupunkt BP 3.1A FHD màn hình 2'', Kết nối Wii (Xem / Tải Video trực tiếp trên HĐH Android / IOS) (Tặng thẻ SD 16GB) 

     4,862,000

 Bộ cảm biến áp suất lốp Blaupunkt TPMS 2.0

     2,644,400

 Bộ cảm biến áp suất lốp Blaupunkt TPMS 3.0 (Tích hợp xem áp suất lốp trên màn hình DVD) 

     2,349,600

 Loa Sub Blaupunkt XLF 150A

     6,193,000

 Loa Sub Blaupunkt GTR 130A

     4,109,600

 Màn hình Android Las Vegas 900 Blaupunkt, màn hình 9 inch + mặt dưỡng. 

    11,935,000

 Mã code GPS Vietmap (dùng cho màn hình Android Las Vegas)

        770,000

 Camera lùi Blaupunkt BC TY 1.0

     2,090,000

 Máy lọc không khí Blaupunkt AP 1.0

     2,277,000

 Máy lọc không khí Blaupunkt AP 1.1

     2,831,400

 Máy lọc không khí Blaupunkt AP 2.0

     2,962,080

 Cảm biến đèn pha & gạt mưa tự động Blaupunkt (IDA) 

     4,972,000

 Camera 360 2D Safeview (chip Sony)

    11,721,600

 Camera 360 3D Safeview_LD700 HD

    17,160,000

 Hệ thống cảnh báo va chạm Mobileye 630

    22,220,000

 Hệ thống cảnh báo điểm mù

    10,356,500

 Màn hình gối đầu cảm ứng Android 4K 10'' dạng treo 

    16,885,000

 Màn hình gối đầu 9'' dạng treo 

     8,536,000

 Giám sát hành trình_Hộp đen (hộp chuẩn BGTVT)

     3,855,500

 Hệ thống Camera giám sát hành trình trực tuyến Icam VM100 (Tặng thẻ SD 16GB + Sim dữ liệu 3G gói cước 1 năm)

     5,621,000

 Thiết bị dẫn đường W810 - màn hình 5'' (có GPS dẫn đường + camera hành trình trước, có cổng kết nối camera de) (Lắp rời) (Tặng thẻ SD 16GB)

     5,327,300

 Cửa hít tự động

    17,930,000

 Cốp điện Fortuner (có chức năng đá mở cốp)

    17,732,000

 Cốp điện Fortuner (không có chức năng đá mở cốp)

    15,532,000

 Thiết bị phát Wifi (Tặng sim Dcom 3G dùng thử 30 ngày, lưu lượng 12GB)

     1,907,400

 Đầu thông tin giải trí 8" Toyota (Màn hình DVD)

    15,886,860

 Loa Sub Pioneer TS-WX130EA

    (2,357,080)

 TIỆN ÍCH

 Giá để máy tính bảng + Móc treo đồ Toyota

     3,212,000

 Móc treo đồ Toyota

        750,200

 Hộp lạnh Toyota

     2,442,550

 Khay hành lý Toyota

        895,400

 CHĂM SÓC & BẢO VỆ

 Khóa lốp dự phòng Toyota (Loại PAD)

     2,065,800

 Bộ hỗ trợ khẩn cấp Toyota

     2,715,790

 Biển cảnh báo hình tam giác Toyota

        838,200

 Máy hút bụi & bơm lớp ô tô Blaupunkt TIF 4.0

     1,996,481

 Dây câu bình xe Ô tô Blaupunkt JS 3.0

        616,000

 Dán phim cách nhiệt Solar Gard (Made in USA)

     6,904,700

 Đo áp suất lốp

        314,600

 Cáp bảo vệ gương

        576,400

 Chụp gạt nước

        352,000

 Bấm bảo vệ logo

        268,400

 Gọng bảo vệ gương

        587,400

 Bộ bảo vệ chụp mâm

     1,045,000

 Dán phim cách nhiệt Konica (Made in Japan)

    10,908,700

 Dán cách âm hiệu Forch (Germany)

    12,963,500

 Phủ gầm chống rỉ sàn xe

     5,335,000

 Phủ Ceramic xe mới (Made in USA)

     8,800,000

 Phủ Ceramic xe cũ (Made in USA)

     9,900,000

Bạn đang xem: Bảng giá phụ kiện xe Toyota Fortuner cập nhật 2026
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: