
Bảng giá sơn và vật tư sơn xe ô tô cập nhật 2026
Tác giả: Thắng Vương Ngọc Ngày đăng: 09/04/2026
| STT | Mã | Tên vật tư | Đơn vị | Giá buôn/sỉ | ||
| MÀU GỐC | ||||||
| 1 | P192 - 5600/2.5l | Phụ gia màu metalic + Camay | Lon | 848.000 | ||
| 2 | P426-HE01 | Màu camay xanh mờ | g | 1.043.000 | ||
| 3 | P426-HE04 | Màu ccamay vàng | g | 1.043.000 | ||
| 4 | P426-HE05 | Màu ca may trắng | g | 1.043.000 | ||
| 5 | P426-HE03 | Màu ca may ánh than chì | g | 1.043.000 | ||
| 6 | P426-PP07 | Màu ca may xanh | g | 1.043.000 | ||
| 7 | P426-PP05 | Màu ca may trắng | g | 1.043.000 | ||
| 8 | P426-PP06 | Màu ca may trắng nhuyễn | g | 1.043.000 | ||
| 9 | P426-PP08 | Màu ca may nâu đỏ | g | 1.043.000 | ||
| 10 | P426-PP09 | Màu ca may ánh vàng | g | 1.043.000 | ||
| 11 | P426-PP10 | Màu ca may da đồng | g | 1.043.000 | ||
| 12 | P426-PP61 | Màu ca may dđỏ nhuyễn | g | 1.043.000 | ||
| 13 | P426-PP62 | Màu ca may nâu dđỏ nhuyễn | g | 1.043.000 | ||
| 14 | P426-PP63 | Màu ca may xanh ngọc trai | g | 1.043.000 | ||
| 15 | P426-PP64 | Màu ca may tím | g | 1.043.000 | ||
| 16 | P426-PP65 | Màu ca may xanh lá | g | 1.043.000 | ||
| 17 | P420 - 902 | Màu trắng trong | g | 651.000 | ||
| 18 | P420 - 903 | Màu vàng | g | 651.000 | ||
| 19 | P420 - 904 | Màu đen trong | g | 651.000 | ||
| 20 | P420 - 905 | Màu vàng oxide | g | 651.000 | ||
| 21 | P420 - 907 | Màu đỏ oxide | g | 651.000 | ||
| 22 | P420 - 908 | Màu nâu đỏ nhạt | g | 651.000 | ||
| 23 | P420 - 920 | Màu tím | g | 651.000 | ||
| 24 | P425 - 921 | Màu đỏ cánh sen | g | 1.233.000 | ||
| 25 | P425 - 922 | Màu xanh dương mạnh | g | 1.233.000 | ||
| 26 | P429 - 923 | Màu nâu đỏ tươi | g | 950.000 | ||
| 27 | P420 - 926 | Màu đỏ super | g | 1.022.000 | ||
| 28 | P425 - 927 | Màu vàng nhạt | g | 759.000 | ||
| 29 | P429 - 937 | Màu vàng trong | g | 938.000 | ||
| 30 | P420 - 942 | Màu oxide trong | g | 976.000 | ||
| 31 | P425 - 950 | Màu đen tuyền | g | 737.000 | ||
| 32 | P420 - 952 | g | ||||
| 33 | P425 - 954 | Màu xanh ve | g | 639.000 | ||
| 34 | P420 - 938 | Phụ gia chỉnh tông | g | 651.000 | ||
| 35 | P425 - 957 | Màu xanh dương | g | 727.000 | ||
| 36 | P420 - 960 | Màu đỏ tía | g | 737.000 | ||
| 37 | P425 - 971 | Màu đỏ trong | g | 1.223.000 | ||
| 38 | P425 - 992 | g | 727.000 | |||
| 39 | P420 - 975 | Màu xanh ô liu | g | 956.000 | ||
| 40 | P429 - 976 | Màu đỏ tím | g | 938.000 | ||
| 41 | P420 - 977 | g | ||||
| 42 | P420 - 978 | Màu nâu | g | 739.000 | ||
| 43 | P429 - 980 | Màu đỏ tím | g | 1.987.000 | ||
| 44 | P420 - 982 | Màu vàng trong | g | 739.000 | ||
| 45 | P420 - 983 | Màu vàng mạnh | g | 1.022.222 | ||
| 46 | P425 - 985 | Màu bạc nhuyễn | g | 639.000 | ||
| 47 | P425 - 988 | Màu bạc to | g | 727.000 | ||
| 48 | P425 - 989 | Màu bạc rất to | g | 727.000 | ||
| 49 | P565 - AP2048 | Sơn lót, chống rỉ Epoxy | g | 253.000 | ||
| 50 | P565 - 15280 | Sơn lót | g | |||
| 51 | P429 - 967 | g | ||||
| 52 | P192 - 528 | Phụ gia cho màu camay, metalic | g | 959.000 | ||
| 53 | P192 - 475 | Phụ gia cho màu solic phủ | g | 480.000 | ||
| 54 | P190 - 376 | Phụ gia tạo bóng | g | 848.000 | ||
| 55 | P549 - 060 | Tạo mờ | g | |||
| 56 | P420 - 933 | Màu xanh đen | g | 1.627.000 | ||
| 57 | P425 - 941 | Màu đỏ mạnh | g | 3.036.000 | ||
| 58 | P425 - 986 | Màu bạc trung | g | 1.517.000 | ||
| 59 | P425 - 987 | g | ||||
| 60 | P425 - 900 | Màu trắng super | g | 1.517.000 | ||
| 61 | P420 - 930 | Màu xanh tím | g | 2.332.000 | ||
| 62 | P425 - 992 | Màu bạc to sáng | g | 727.000 | ||
| 63 | P420 - 910 | Màu xanh dương đậm | g | 651.000 | ||
| 64 | P425 - 948 | Màu đen khói | g | 639.000 | ||
| 65 | P425 - 984 | Màu bạc sáng | g | 639.000 | ||
| P425-998 | Màu bạc sáng | Lon | 1.108.000 | |||
| 66 | P60 | Trà nhám | Tờ | 6.555 | ||
| 67 | P80 | Trà nhám | Tờ | 6.555 | ||
| 68 | P240 | Trà nhám | Tờ | 6.555 | ||
| 69 | P100 | Giấy nhám nước | Tờ | 7.000 | ||
| 70 | P240 | Giấy nhám nước | Tờ | 6.000 | ||
| 71 | P400 | Giấy nhám nước | Tờ | 6.000 | ||
| 72 | P800 | Giấy nhám nước | Tờ | 6.000 | ||
| 73 | P1500 | Giấy nhám nước | Tờ | 7.500 | ||
| 74 | P2000 | Giấy nhám nước | Tờ | 8.000 | ||
| 75 | 380 | Bả keo | Hộp | |||
| 76 | Láng siken | Bả láng | Hộp | |||
| 77 | Dẻ dính | Cái | 5.000 | |||
| 78 | Băng dính vàng | Cuộn | 12.000 | |||
| 79 | Sơn tàu | Toa | g | 110.000 | ||
| 80 | 05983 | Xi đánh bóng bước 1 | hộp | 870.000 | ||
| 84 | P426 - HE02 | g | 1.032.000 | |||
| 86 | BD 500 | Băng dính liền nilon | Cuộn | |||
| 88 | BT | Bu tyl | Phuy | 8.800.000 | ||
| 90 | Wurth | Sơn phủ gầm | Lọ | 280.000 | ||