Thông số kỹ thuật Ford Everest Titanium 2018

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 16/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 30K-xxxxx

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con

  • Nhãn hiệu (Mark): FORD

  • Số loại (Model code): EVERESTZNAE9MF

  • Số máy (Engine Number): YNWQAM68750

  • Số khung (Chassis Number): MNACXXMAWAJMM68750

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Thái Lan

  • Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không giới hạn

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -

  • Cải tạo (Modification): -


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560 / 1564 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4892 × 1860 × 1837 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2850 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2388 (kg)

  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 712 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3100 (kg)

  • Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass):

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 7 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel

  • Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1996 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 156.7 (kW) / — (v/ph)

  • Số sê-ri (No.): DA-8587005


4. LỐP (TIRES)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):

    • Trục 1: 265/50R20

    • Trục 2: 265/50R20


5. Phiên bản:

Ford Everest Titanium 2.0L Bi-Turbo 4x4 AT – nhập khẩu Thái Lan, động cơ diesel, hộp số tự động 10 cấp, dẫn động 2 cầu, 7 chỗ ngồi.

Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật Ford Everest Titanium 2018
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: