
Thông số kỹ thuật Ford Everest Titanium 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30K-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): EVERESTZNAE9MF
-
Số máy (Engine Number): YNWQAM68750
-
Số khung (Chassis Number): MNACXXMAWAJMM68750
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Thái Lan
-
Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560 / 1564 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4892 × 1860 × 1837 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2850 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2388 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 712 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 3100 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass): —
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 7 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1996 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 156.7 (kW) / — (v/ph)
-
Số sê-ri (No.): DA-8587005
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 265/50R20
-
Trục 2: 265/50R20
-
5. Phiên bản:
Ford Everest Titanium 2.0L Bi-Turbo 4x4 AT – nhập khẩu Thái Lan, động cơ diesel, hộp số tự động 10 cấp, dẫn động 2 cầu, 7 chỗ ngồi.