
Thông số kỹ thuật Ford Laser 1.8AT 2004
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/09/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration plate): XXL-XXX. XX
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 1801S-017584
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con (tập lái)
- Nhãn hiệu (Mark): FORD
- Số loại (Model code): LASER GHIA AT
- Số máy (Engine No.): FP-930809
- Số khung (Chassis No.): JS7XXX5RNC4Y04847
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam
- Niên hạn SD (Lifetime limit to): … (không áp dụng cho xe con)
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☑
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1470/1470 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4470 x 1705 x 1430 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2610 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1226 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Authorized payload): …
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 1656/1656 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Authorized towed mass): …
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 05 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 1840 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 60 kW / 6000 v/ph
- Số sê-ri (No.): DEI-3626228
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRES)
- Trục 1: 195/55R15
- Trục 2: 195/55R15
Đây là các thông số kỹ thuật cuat xe Ford Laser Ghia AT, sản xuất 2004 tại Việt Nam, máy xăng 1.8L, 5 chỗ ngồi.
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay