
Thông số kỹ thuật Ford Ranger XLS 2024
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): XXC-XXX.XX
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2401D-040366
- Loại phương tiện (Type): Ô tô tải (PICKUP ca bin kép)
- Nhãn hiệu (Mark): FORD
- Số loại (Model code): RANGER TRABC2P0C3CXL1
- Số máy (Engine Number): P02SRCR74709
- Số khung (Chassis Number): RL2UMFC30NCR74709
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2024, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2049
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1620/1620 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5362 x 1918 x 1875 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1475 x 1410 x 950 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3270 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2270 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Authorized payload): 595 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized total mass): 3190/3190 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Authorized towed mass): …
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 05 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1996 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 125 kW / 3500 v/ph
- Số sê-ri (No.): DB-1251746
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRES)
- Trục 1: 255/70R16
- Trục 2: 255/70R16
Đây là các thông số kỹ thuật của xe Ford Ranger đời 2024, sản xuất tại Việt Nam, máy dầu 2.0L, 4x4, 5 chỗ ngồi, thùng hàng 1475 x 1410 x 950 mm.
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay