THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARENS 2010 1.6 - TECHNICAL SPECIFICATIONS

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/03/2026

1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 98A-XXXXX

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5005V-061659

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con (Passenger Car)

  • Nhãn hiệu (Mark): KIA

  • Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARENSFGFC42

  • Số máy (Engine Number): G4FC9H604114

  • Số khung (Chassis Number): RNYFG52A2AC008714

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2010, Việt Nam


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1563/1560 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4545 x 1820 x 1650 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1410 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 2055/-- (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 7 chỗ ngồi (7 seats)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)

  • Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1591 cm3

  • Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 91.2 (kW) / 6300 (vòng/phút)

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRES)

Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires, Tire size/axle):

  • 1: 2; 225/50R17

  • 2: 2; 225/50R17

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARENS 2010 1.6 - TECHNICAL SPECIFICATIONS
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: