THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL 2005 MÁY XĂNG 2.5 - TECHNICAL SPECIFICATIONS

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/03/2026

1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)

  • Nhãn hiệu (Mark): KIA

  • Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL-FLBGV65

  • Biển đăng ký (Registration Number): 29A-XXXXX

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2901V-011086

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year/Country): 2005, Việt Nam

  • Số máy (Engine Number): K5-116365

  • Số khung (Chassis Number): KNAMB752296000003

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4925 x 1900 x 1735 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2905 (mm)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1625/1600 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1990 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2061/2061 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers): 9 chỗ ngồi (9 seats)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel): Xăng (Gasoline)

  • Thể tích làm việc động cơ (Engine Displacement): 2497 $cm^3$

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)

  • Số lượng lốp (Number of tires): 04

  • Cỡ lốp trục 1 (Tire size - Axle 1): 215/70R15

  • Cỡ lốp trục 2 (Tire size - Axle 2): 215/70R15

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL 2005 MÁY XĂNG 2.5 - TECHNICAL SPECIFICATIONS
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: