
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL 2005 MÁY XĂNG 2.5 - TECHNICAL SPECIFICATIONS
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)
-
Nhãn hiệu (Mark): KIA
-
Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL-FLBGV65
-
Biển đăng ký (Registration Number): 29A-XXXXX
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2901V-011086
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year/Country): 2005, Việt Nam
-
Số máy (Engine Number): K5-116365
-
Số khung (Chassis Number): KNAMB752296000003
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4925 x 1900 x 1735 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2905 (mm)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1625/1600 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1990 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2061/2061 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers): 9 chỗ ngồi (9 seats)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel): Xăng (Gasoline)
-
Thể tích làm việc động cơ (Engine Displacement): 2497 $cm^3$
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Số lượng lốp (Number of tires): 04
-
Cỡ lốp trục 1 (Tire size - Axle 1): 215/70R15
-
Cỡ lốp trục 2 (Tire size - Axle 2): 215/70R15