THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL 2009 MÁY DIESEL 3.0 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/03/2026

1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)

  • Nhãn hiệu (Mark): KIA

  • Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL

  • Biển đăng ký (Registration Number): 92LD-XXXXX

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9201D-015115

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year/Country): 2009, Hàn Quốc

  • Số máy (Engine Number): J39372788

  • Số khung (Chassis Number): KNHMD371AA6348098

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS) ​​​​​​

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 5130 x 1985 x 1815 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3020 (mm)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1685/1685 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2229 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 3135/3135 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers): 11 chỗ ngồi (11 seats)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel): Diesel

  • Thể tích làm việc động cơ (Engine Displacement): 2902 $cm^3$

  • Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 118 (kW) / 3800 (vòng/phút)

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)

  • Số lượng lốp (Number of tires): 04

  • Cỡ lốp trục 1 (Tire size - Axle 1): 235/60R17

  • Cỡ lốp trục 2 (Tire size - Axle 2): 235/60R17

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL 2009 MÁY DIESEL 3.0 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: