
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL 2009 MÁY DIESEL 3.0 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)
-
Nhãn hiệu (Mark): KIA
-
Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL
-
Biển đăng ký (Registration Number): 92LD-XXXXX
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 9201D-015115
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year/Country): 2009, Hàn Quốc
-
Số máy (Engine Number): J39372788
-
Số khung (Chassis Number): KNHMD371AA6348098
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5130 x 1985 x 1815 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3020 (mm)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1685/1685 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2229 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 3135/3135 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers): 11 chỗ ngồi (11 seats)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel): Diesel
-
Thể tích làm việc động cơ (Engine Displacement): 2902 $cm^3$
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 118 (kW) / 3800 (vòng/phút)
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Số lượng lốp (Number of tires): 04
-
Cỡ lốp trục 1 (Tire size - Axle 1): 235/60R17
-
Cỡ lốp trục 2 (Tire size - Axle 2): 235/60R17