
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL DIESEL 2.2 2021 AT - TECHNICAL SPECIFICATIONS
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)
-
Nhãn hiệu (Mark): KIA
-
Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL KAA 2.2 AT FH7
-
Biển đăng ký (Registration Number): 73A-XXXXX
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 7303D-004955
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year/Country): 2021, Việt Nam
-
Số máy (Engine Number): D4HEMH704959
-
Số khung (Chassis Number): RNYNC5BA8MC243964
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5155 x 1995 x 1775 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3090 (mm)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1741/1741 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2150 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2780/2780 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers): 7 chỗ ngồi (7 seats)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel): Diesel
-
Thể tích làm việc động cơ (Engine Displacement): 2151 $cm^3$
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 148 (kW) / 3800 (vòng/phút)
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Số lượng lốp (Number of tires): 04
-
Cỡ lốp trục 1 (Tire size - Axle 1): 235/55R19
-
Cỡ lốp trục 2 (Tire size - Axle 2): 235/55R19