THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL DIESEL 2.2 2021 AT - TECHNICAL SPECIFICATIONS

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/03/2026

1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE INFORMATION)

  • Nhãn hiệu (Mark): KIA

  • Số loại / Phiên bản (Model code / Variant): CARNIVAL KAA 2.2 AT FH7

  • Biển đăng ký (Registration Number): 73A-XXXXX

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 7303D-004955

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year/Country): 2021, Việt Nam

  • Số máy (Engine Number): D4HEMH704959

  • Số khung (Chassis Number): RNYNC5BA8MC243964

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS) 

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 5155 x 1995 x 1775 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3090 (mm)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1741/1741 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2150 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2780/2780 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers): 7 chỗ ngồi (7 seats)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel): Diesel

  • Thể tích làm việc động cơ (Engine Displacement): 2151 $cm^3$

  • Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 148 (kW) / 3800 (vòng/phút)

3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)

  • Số lượng lốp (Number of tires): 04

  • Cỡ lốp trục 1 (Tire size - Axle 1): 235/55R19

  • Cỡ lốp trục 2 (Tire size - Axle 2): 235/55R19

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIA CARNIVAL DIESEL 2.2 2021 AT - TECHNICAL SPECIFICATIONS
Bài trước
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: