
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECS) TOYOTA HILUX G 2015
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration plate): 21C-xxx.xx
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 88013-031242
Nhóm phương tiện (Vehicle’s group): ô tô tải
Loại phương tiện (Vehicle’s type): ô tô tải Pickup cabin kép
Sử dụng năng lượng sạch (Clean, green energy vehicle): —
Cho phép tự động hoá (Allows automation): Một phần (Partially)
Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): TOYOTA
Mã kiểu loại (Model code): HILUXG
Số động cơ (Engine No.): 1KDU795430
Số khung (Chassis No.): MR0BZ3CDF4000180
Năm, Nước sản xuất (Production year, Country): 2015, Thái Lan
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2040
Có kinh doanh vận tải (Commercial): —
Có cải tạo (Modification): X
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4
Vết bánh xe (Wheel tread):
Trước: 1540 mm
Sau: 1550 mm
Kích thước bao (Overall dimensions): 5330 x 1855 x 1815 mm
Kích thước lòng thùng xe (Inside dimensions of cargo desk): 1500 x 1620 x 640 mm
Khoảng cách trục (Wheel base): 3085 mm
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1950 kg
Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN (Design/Authorized cargo pay mass): 2105 kg
Khối lượng kéo theo TK/CP LN (Design/Authorized towed mass): —
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN (Design/Authorized total mass): 2890 / 2890 kg
Số người cho phép chở (không bao gồm người lái) –
Permissible No of Pers carried, not include driver:
Ngồi: 4
Đứng: 0
Nằm: 0
III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Loại động cơ (Engine type): 4 xi lanh thẳng hàng
Ký hiệu (Engine model): 1KDU
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 2982 cm³
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Maximum engine output/rpm): 120 kW / 3400 rpm
Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
IV. LỐP (TYRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires; Tire size/axle):
1: 2; 265/65R17
2: 2; 265/65R17
(No.): VA-0714986