
Thông số kỹ thuật Suzuki Carry Van 2017
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 20/09/2025
1. THÔNG TIN PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration plate): 29D-XXX.XX
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2908D-008513
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô tải VAN
- Nhãn hiệu (Make): SUZUKI
- Số loại (Model code): SK410BV4
- Số máy (Engine Number): F10A-ID732374
- Số khung (Chassis Number): RL5EDA21BHV200704
- Năm, Nước sản xuất (Production year, Country): 2017, Việt Nam
- Niên hạn SD (Lifetime limit to): 2042
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công thức bánh xe (Wheel Formula) | 4x2 |
| Vết bánh xe (Wheel tread) | 1205 / 1200 (mm) |
| Kích thước bao (Overall dimensions) | 3290 × 1395 × 1780 (mm) |
| Kích thước lòng thùng xe (Cargo container dimensions) | 1700 × 1270 × 1190 (mm) |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 1840 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Kerb mass) | 740 (kg) |
| Khối lượng hàng CC theo TK/CP TCGT (Authorized pay load) | 580 / 580 (kg) |
| Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TCGT (Authorized total mass) | 1450 / 1450 (kg) |
| Khối lượng kéo theo (Towed mass) | — |
| Số người cho phép chở (Permissible No of Pers carried) | 2 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm |
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng
- Thể tích làm việc (Displacement): 970 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max output / rpm): 31 kW / 5500 rpm
4. THÔNG SỐ LỐP (TYRE SPECIFICATIONS)
- Lốp trước (Front tyre): 5.00-12
- Lốp sau (Rear tyre): 5.00-12
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay