
Thông số kỹ thuật xe Acura MDX 3.7 V6 AWD 2006 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 06/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration number): 61K-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): ACURA
- Mã kiểu loại (Model code): MDX TECHNOLOGY
- Số động cơ (Engine No.): J37A11008613
- Số khung (Chassis No.): 2HNYD28377H507382
- Năm, nước sản xuất (Production year & country): 2006, Canada
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4 (AWD)
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1720 / 1715 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4844 × 1955 × 1733 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2750 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2064 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2700 / — (kg) - Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
6 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 6 xi lanh chữ V
(Petrol engine, V6) - Ký hiệu động cơ (Engine model): J37A1
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 3664 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum output / rpm): 224 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1 (Front axle): 2 lốp – 255/55R18
- Trục 2 (Rear axle): 2 lốp – 255/55R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Acura MDX Technology 3.7 V6 AWD
- Hệ dẫn động (Drivetrain): 4 bánh toàn thời gian (AWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Phân khúc (Segment): SUV hạng trung – cao cấp