
Thông số kỹ thuật xe Acura ZDX 2009 (Specifications)
1. Phương tiện (Vehicle)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): ACURA
-
Mã kiểu loại (Model code): ZDX ADVANCE
-
Số động cơ (Engine Number): J37A5-1000338
-
Số khung (Chassis Number): 2HNYB1H63AH500267
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2009, Canada
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1720 / 1719 (mm)
-
Kích thước bao (Overall dimensions): 4909 × 1993 × 1596 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2750 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2019 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2510 / 2510 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
-
Số chỗ đứng / nằm (Standing / Lying places): 0 / 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 3664 cm³
-
Công suất tối đa (Maximum output): 224 kW / 6300 rpm
-
Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp xe (Tire Specifications)
-
Trục 1 (Front axle): P255/50R19
-
Trục 2 (Rear axle): P255/50R19
5. Phiên bản (Version)
-
Acura ZDX Advance AWD
-
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD – All Wheel Drive)
-
Động cơ V6 3.7L (J37A5)
Gửi xe tiếp theo mình giữ nguyên format này.