
Thông số kỹ thuật xe BAIC 1.5T AT 2021 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 49A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): BAIC
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): BJ6473U6XDK 1.5T
- Số động cơ (Engine Number): A156T1HXD01M212276
- Số khung (Chassis Number): LNBMCUAK6MT139041
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2021, Trung Quốc (China)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không ghi (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1590 / 1616 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4710 × 1892 × 1715 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2800 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1665 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2095 / 2095 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, tăng áp (Petrol, Turbocharged)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1499 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 132 kW / 5500 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 235/55R19
- Trục 2 (Axle 2): 235/55R19
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): BAIC BJ6473U6XDK 1.5T AT
- Dòng xe (Model line): BAIC SUV hạng C
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 5 chỗ (5-seat SUV)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic Transmission)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD (Front-wheel drive)