
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BMW 325i 2005 (SPECIFICATIONS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 29A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Make): BMW
-
Số loại / Model code: 325i
-
Số động cơ (Engine No.): 2104584425655
-
Số khung (Chassis No.): RLFEV38070PR28207
-
Năm sản xuất (Production year): 2005
-
Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2903V-032138
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1471 / 1483 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4471 x 1739 x 1415 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2725 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1445 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 1945 / 1945 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại động cơ (Engine type): Xăng – 6 xi lanh thẳng hàng (Petrol – Inline 6)
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2494 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): 141 kW / 6000 rpm
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Trục trước (Front axle): 205/50R17
-
Trục sau (Rear axle): 205/50R17
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: BMW 325i
-
Dòng xe (Series): BMW 3 Series
-
Dẫn động (Drivetrain): Cầu sau (RWD)
-
Động cơ: 2.5L I6 xăng hút khí tự nhiên
-
Hộp số (Transmission): Tự động hoặc số tay (tuỳ cấu hình xe thực tế)