
Thông số kỹ thuật xe BMW 330i 2019 (Specifications)
1. Phương tiện (Vehicle)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 60A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Mark): BMW
-
Mã kiểu loại (Model code): 330i R11
-
Số động cơ (Engine Number): F0263427B48B20B
-
Số khung (Chassis Number): WBA5R11070FH34308
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2019, Đức (Germany)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1573 / 1588 (mm)
-
Kích thước bao (Overall dimensions): 4709 × 1827 × 1442 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2851 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1534 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2060 / 2060 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
-
Số chỗ đứng / nằm (Standing / Lying places): 0 / 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1998 cm³
-
Công suất tối đa (Maximum output): 190 kW / 5000 rpm
-
Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
-
Mã động cơ (Engine code): B48B20B – 2.0L Turbo
4. Thông số lốp xe (Tire Specifications)
-
Trục 1 (Front axle): 225/50R17
-
Trục 2 (Rear axle): 225/50R17
5. Phiên bản (Version)
-
BMW 330i R11 (G20)
-
Động cơ 2.0L TwinPower Turbo (B48)
-
Dẫn động cầu sau (RWD)
-
Hộp số tự động 8 cấp Steptronic