Thông số kỹ thuật xe BMW 528i 2010 (Specifications)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026

 

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Make): BMW
  • Số loại / Mã kiểu loại (Model code): 528I
  • Số động cơ (Engine Number): 09057398N52B30BF
  • Số khung (Chassis Number): WBAFR11070C565913
  • Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2010, Đức (Germany)

2. Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1600 / 1627 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    4899 × 1860 × 1464 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2968 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1655 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
    (Design/Authorized total mass):
    2265 / 2265 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible number of persons carried):

    4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
    (4 seats, no standing, no lying)

3. Thông số động cơ (Engine specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
    (Petrol, inline 4-cylinder engine)
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2996 (cm³)
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    190 kW / 6000 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)

4. Thông số lốp (Tire specifications)

  • Trục 1 (Axle 1): 225/55R17
  • Trục 2 (Axle 2): 225/55R17

5. Phiên bản (Version / Trim)

  • BMW 528i (F10 – đời 2010)
  • Sedan hạng sang cỡ trung, dẫn động cầu sau – RWD
    (Mid-size luxury sedan, rear-wheel drive)
  • Động cơ xăng 3.0L, vận hành thiên về êm ái và thể thao
    (3.0L petrol engine, balance of comfort and sportiness)
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe BMW 528i 2010 (Specifications)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: