
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BMW 530I 2004
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration Number): 30E-xxxxx
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2001S-011418
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
Nhãn hiệu (Mark): BMW
Số loại (Model code): 530I
Số máy (Engine Number): 36663236306S3
Số khung (Chassis Number): WBANA71090B607896
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Đức
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1558/1582 (mm)
Kích thước bao (Overall Dimension): 4841 x 1846 x 1468 (mm)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2888 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1580 (kg)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 2065/2065 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng (Gasoline)
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2979 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 170 kW / 5900 v/ph
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu động cơ (Engine Type): 306S3
Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng (Gasoline)
Dung tích xi-lanh (Displacement): 2979 cm³
Công suất cực đại (Max Power): 170 kW tại 5900 vòng/phút
4. LỐP (TIRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires; Tire size/axle):
Trục 1: 2 lốp, 225/55R16
Trục 2: 2 lốp, 225/55R16
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
BMW 530i 2004 (Nhập khẩu Đức)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay