
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BMW 750Li 2011 (SPECIFICATIONS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 29A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Make): BMW
-
Số loại / Model code: 750Li
-
Số động cơ (Engine No.): 21664923N63B44A
-
Số khung (Chassis No.): WBAKB810X0C346004
-
Năm sản xuất (Production year): 2011
-
Nước sản xuất (Country of origin): Đức (Germany)
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2903V-078447
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1611 / 1650 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 5212 x 1902 x 1484 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3210 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1980 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2610 / 2610 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại động cơ (Engine type): Xăng – V8 Twin Turbo
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 4395 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): 300 kW / 6400 rpm
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Trục trước (Front axle): 245/50R18
-
Trục sau (Rear axle): 245/50R18
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: BMW 750Li
-
Dòng xe (Series): BMW 7 Series (F02 – bản trục cơ sở dài)
-
Dẫn động (Drivetrain): Cầu sau (RWD)
-
Động cơ: 4.4L V8 TwinPower Turbo (N63B44)
-
Hộp số (Transmission): Tự động 8 cấp ZF