
Thông số kỹ thuật xe BMW X6 xDrive35i 2009 (Specifications)
1. Phương tiện (Vehicle)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30V-XXXX
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu, tên thương mại (Mark, Commercial name): BMW X6 xDrive35i
-
Số động cơ (Engine Number): 04497052N54B30A
-
Số khung (Chassis Number): 5UXFG43549L223866
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2009, Mỹ (USA)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1643 / 1707 (mm)
-
Kích thước bao (Overall dimensions): 4877 × 1983 × 1690 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2933 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2220 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 2760 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 4 chỗ
-
Số chỗ đứng / nằm (Standing / Lying places): 0 / 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2979 cm³
-
Công suất tối đa (Maximum output): 224 kW / 6250 rpm
-
Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
-
Mã động cơ (Engine code): N54B30A – 3.0L Twin Turbo
4. Thông số lốp xe (Tire Specifications)
-
Trục 1 (Front axle): 275/40R20
-
Trục 2 (Rear axle): 315/35R20
5. Phiên bản (Version)
-
BMW X6 xDrive35i (E71)
-
Động cơ 3.0L Twin Turbo (N54)
-
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive (AWD)
-
Hộp số tự động 6 cấp Steptronic