
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BYD F0 1.0 MT 2011 (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 27A-XXXXX
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
-
Nhãn hiệu (Make): BYD
-
Số loại / Model code: FOQCJ7100L
-
Số động cơ (Engine No.): BYD371QA110215423
-
Số khung (Chassis No.): LGXC14DA6B1001254
-
Năm sản xuất (Production year): 2011
-
Nước sản xuất (Country of origin): Trung Quốc (China)
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 9801S-016950
-
Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1420 / 1410 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 3460 x 1618 x 1465 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2340 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 870 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 1245 / -- (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại động cơ (Engine type): Xăng – 3 xi lanh thẳng hàng
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 998 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): 50 kW / 6000 rpm
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Thông số phổ biến: 165/60R14
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: BYD F0 1.0
-
Động cơ: 1.0L (BYD371QA)
-
Hộp số (Transmission): Số sàn 5 cấp (5MT)
-
Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
-
Phân khúc: Hatchback hạng A