
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Aveo LS 1.4 MT 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): [Đã che trong ảnh]
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3701S-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): AVEO KLAS SN3/463
-
Số động cơ (Engine No.): F14D3181800029
-
Số khung (Chassis No.): RLLSF69YDJH953438
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1450/1430 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4310 x 1710 x 1505 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2480 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1116 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1540 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1399 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 69 kW / 6200 v/ph
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Số sê-ri (No.): DA-055059
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 185/55R15
-
Trục 2: 185/55R15
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
-
Số phiếu kiểm định (Inspection Report No.): 3704D-051232
-
Ngày cấp: 09/05/2022
-
Có hiệu lực đến hết ngày (Valid until): 08/11/2023
-
Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng
6. Phiên bản:
Chevrolet Aveo LS 1.4 MT 2018