
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Captiva 2.0 LTZ 2009
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 26A-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3801D-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): CAPTIVA CA26R
-
Số động cơ (Engine No.): Z20S1-274697K
-
Số khung (Chassis No.): RLLFC26R9DH008575
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1562/1572 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4635 x 1870 x 1720 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2705 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1745 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 2505 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1991 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 110 kW / 4000 v/ph
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
-
Số sê-ri (No.): DB-1068491
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 235/60R17 (235/55R18)
-
Trục 2: 235/60R17 (235/55R18)
Phiên bản: Chevrolet Captiva LTZ 2.0 VCDi 2009