
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Captiva 2.4 MT (2007) – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhóm phương tiện (Vehicle group): Ô tô chở người đến 8 chỗ
(Passenger vehicle up to 8 seats) - Nhãn hiệu (Make): Chevrolet
- Số loại / Phiên bản đăng kiểm (Model code): CAPTIVAKLACIDF
- Số động cơ (Engine Number): Z24SED-029943
- Số khung (Chassis Number): RLLCA26FD7H003065
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2007, Vietnam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không ghi (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1560 / 1570 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4635 × 1850 × 1755 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2705 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1770 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2405 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
6 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(6 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng (Petrol engine)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2405 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 100 kW / 5000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 235/60R17
- Trục 2 (Axle 2): 235/60R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Chevrolet Captiva 2.4 MT
- Dòng xe (Model line): Captiva
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 5+2 chỗ
- Hộp số (Transmission): Số tay (Manual)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD (Front-wheel drive)