
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Colorado 2.5 LT 4x4 AT 2019
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3609V-000111
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô tải (PICKUP CAB ĐÔI KÉP – Double Cab Pickup)
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): Chevrolet Colorado 2.5 Lx4 AT HC
-
Số động cơ (Engine No.): LP2G191051016
-
Số khung (Chassis No.): MMM148MP0KH648312
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Theo quy định xe tải
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1570/1571 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5408 x 1874 x 1826 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1484 x 1534 x 584/466 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3096 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2060 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGTGT (Authorized payload): 680 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 3065 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 2499 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 132 kW / 3600 v/ph
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
-
Số sê-ri (No.): DB-2177458
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 265/60R18
-
Trục 2: 265/60R18
Phiên bản: Chevrolet Colorado 2.5 LT 4x4 AT 2019