
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Colorado High Country 2.8 AT 4x4 2017
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 68C-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 6502D-001329
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô tải (Pickup cabin kép)
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): COLORADO HIGH COUNTRY 4x4
-
Số động cơ (Engine No.): HHBG173411038
-
Số khung (Chassis No.): MMM148PK0JH638346
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2017, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2041
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1570/1570 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5408 x 1874 x 1825 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 1484 x 1534 x 485 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3096 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2140 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 520 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 2985 (kg)
-
Khối lượng kéo theo (Authorized towed mass): 3000 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 2776 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 147 kW / 3600 v/ph
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
-
Số sê-ri (No.): DB-3107053
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 265/60R18
-
Trục 2: 265/60R18
Phiên bản: Chevrolet Colorado High Country 2.8 AT 4x4 2017