
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Cruze 1.8 AT 2016 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 05/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration plate): 30E-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2908D-xxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu / Tên thương mại (Trademark / Commercial name): CHEVROLET CRUZE
- Mã kiểu loại (Model code): KL1JJNB11CD51
- Số động cơ (Engine No.): F18D416033305
- Số khung (Chassis No.): RLLJA695EGH935458
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2016, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1544 / 1558 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4640 × 1797 × 1478 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2685 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1420 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1818 / 1818 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol engine, Inline 4-cylinder) - Ký hiệu động cơ (Engine model): F18D4
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 1796 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum output / rpm): 104 kW / 6200 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1: 2 lốp – 215/50R17
- Trục 2: 2 lốp – 215/50R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Chevrolet Cruze 1.8 AT
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ