
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Cruze LTZ 1.6 AT 2011
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 21A-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3501S-013231
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): CRUZEKL1JNE11AA5
-
Số máy (Engine No.): F16D3Q315182
-
Số khung (Chassis No.): RLLF69GE8BH908048
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2011, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1544/1558 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4597 x 1788 x 1477 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2685 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1285 (kg)
-
Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (Authorized payload): 503 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1788 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGTGT (Authorized towed mass): –
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1598 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 80 kW / 6400 v/ph
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-1381559
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 205/55R16
-
Trục 2: 205/55R16
Phiên bản: Chevrolet Cruze LTZ 1.6 AT 2011