
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Orlando LTZ 1.8 AT 2011
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 60K-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 6104D-018856
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): ORLANDO KL1Y YMA11AA7
-
Số máy (Engine No.): F18D424485KA
-
Số khung (Chassis No.): RLLR47S51BH907417
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2011, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1581/1588 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4652 x 1836 x 1633 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2760 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1607 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 503 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 2160 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1796 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 104 kW / 6200 v/ph
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-3202421
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 225/50R17
-
Trục 2: 225/50R17
Phiên bản: Chevrolet Orlando LTZ 1.8 AT 2011
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay