
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2012
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7401S-012300
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): SPARK KL1M-MHB12/2BB5
-
Số máy (Engine No.): B12D1668755KC3
-
Số khung (Chassis No.): RLLMF48DECH909483
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2012, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1410/1417 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 3640 x 1597 x 1522 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2375 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1000 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 367 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1367 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1206 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 60 kW / 6400 v/ph
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-0971356
Phiên bản: Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2012