
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Spark Van 1.2 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 19D-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 1701S-030713
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô tải VAN
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): SPARK VAN12L1
-
Số máy (Engine No.): B12DZ1182438HN7X0090
-
Số khung (Chassis No.): RLLMF75DJJH954950
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): 2043
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1410/1417 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 3625 x 1597 x 1522 (mm)
-
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): 950 x 1200 x 900 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2375 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 970 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 238 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1338 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 2 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1206 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 60 kW / 6400 v/ph
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-0795755
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 165/65R14
-
Trục 2: 165/65R14
Phiên bản: Chevrolet Spark Van 1.2 MT 2018