
Thông số kỹ thuật xe Chevrolet Trailblazer 2.5 LT Diesel 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 5015D-000397
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): CHEVROLET
-
Số loại (Model code): TRAILBLAZER 2.5L 4x2 MT LTDSL
-
Số máy (Engine No.): LKHG18311037
-
Số khung (Chassis No.): MMM1560EL0KH638150
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Thái Lan
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2 (1 cầu)
-
Kiểu hộp số: Hộp số tay (MT)
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1570/1586 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4887 x 1902 x 1849 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2845 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1994 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 611 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 2605 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGTGT (Authorized towed mass): 2605 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Diesel
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 2499 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 120 kW / 3600 v/ph
-
Số sê-ri (Serial No.): KD-7194299
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 255/65R17
-
Trục 2: 255/65R17
Phiên bản: Chevrolet Trailblazer 2.5L 4x2 MT LT Diesel 2018