
Thông số kỹ thuật xe Daewoo Gentra 1.5 2010
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 98A-xxxxx
-
Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 9801S-015542
-
Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): DAEWOO
-
Số loại (Model code): GENTRA SF69Y21
-
Số máy (Engine No.): F15S33550831
-
Số khung (Chassis No.): RLLSF69YDAH994593
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2010, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
-
Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1450/1430 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4310 x 1710 x 1505 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2480 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1055 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 325 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1380 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1498 (cm³)
-
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 62 kW / 5600 v/ph
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-3539484
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 185/60R14
-
Trục 2: 185/60R14
Phiên bản: Daewoo Gentra 1.5 MT 2010