Thông số kỹ thuật xe Daewoo Magnus 2004

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 16/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 27A-xxxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903Y-023867

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con tập lái

  • Nhãn hiệu (Mark): DAEWOO

  • Số loại (Model code): MAGNUS S-LA69L-2

  • Số động cơ (Engine No.): X25D102779K

  • Số khung (Chassis No.): VVAVAL4H01063

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam

  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit):

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐ Không

  • Cải tạo (Modification): ☑ Có


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1550 / 1535 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4770 × 1815 × 1440 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1420 (kg)

  • Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 375 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1795 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Ký hiệu động cơ (Engine Model): X25D1

  • Thể tích làm việc (Displacement): 2492 (cm³)

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max output/rpm): 117 kW / 5800 vòng/phút

  • Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng

  • Số sê-ri (Serial No.): DC-0858944


4. LỐP (TIRES)

  • Trục 1: 205/55R16

  • Trục 2: 205/55R16


Phiên bản: Daewoo Magnus 2.5 AT – sản xuất năm 2004 tại Việt Nam, động cơ 2.5L xăng, hộp số tự động, cấu hình 4 chỗ ngồi.

Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Daewoo Magnus 2004
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: