
Thông số kỹ thuật xe Daewoo Magnus 2004
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 27A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903Y-023867
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con tập lái
-
Nhãn hiệu (Mark): DAEWOO
-
Số loại (Model code): MAGNUS S-LA69L-2
-
Số động cơ (Engine No.): X25D102779K
-
Số khung (Chassis No.): VVAVAL4H01063
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐ Không
-
Cải tạo (Modification): ☑ Có
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1550 / 1535 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4770 × 1815 × 1440 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1420 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 375 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1795 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Ký hiệu động cơ (Engine Model): X25D1
-
Thể tích làm việc (Displacement): 2492 (cm³)
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max output/rpm): 117 kW / 5800 vòng/phút
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Số sê-ri (Serial No.): DC-0858944
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 205/55R16
-
Trục 2: 205/55R16
Phiên bản: Daewoo Magnus 2.5 AT – sản xuất năm 2004 tại Việt Nam, động cơ 2.5L xăng, hộp số tự động, cấu hình 4 chỗ ngồi.