
Thông số kỹ thuật xe Daewoo Matiz 2004
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 29U-xxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-024909
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): DAEWOO
-
Số loại (Model code): MATIZ SE
-
Số máy (Engine Number): F8CV-148912KA1
-
Số khung (Chassis Number): VVAMM44H-04324
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐ Không
-
Cải tạo (Modification): ☐ Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1315 / 1280 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 3495 × 1495 × 1523 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2340 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 802 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 408 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1210 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 796 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 36 kW / 6000 vòng/phút
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-0444038
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 145/70R13
-
Trục 2: 145/70R13
Phiên bản: Daewoo Matiz SE 0.8 – lắp ráp tại Việt Nam, 5 chỗ ngồi, động cơ 3 xi-lanh dung tích 796 cc, hộp số sàn.