Thông số kỹ thuật xe Daewoo Matiz 2004

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 16/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 29U-xxxx

  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-024909

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con

  • Nhãn hiệu (Mark): DAEWOO

  • Số loại (Model code): MATIZ SE

  • Số máy (Engine Number): F8CV-148912KA1

  • Số khung (Chassis Number): VVAMM44H-04324

  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam

  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit):

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐ Không

  • Cải tạo (Modification): ☐ Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1315 / 1280 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 3495 × 1495 × 1523 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2340 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 802 (kg)

  • Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 408 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1210 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng

  • Thể tích làm việc (Engine Displacement): 796 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 36 kW / 6000 vòng/phút

  • Số sê-ri (Serial No.): DB-0444038


4. LỐP (TIRES)

  • Trục 1: 145/70R13

  • Trục 2: 145/70R13


Phiên bản: Daewoo Matiz SE 0.8 – lắp ráp tại Việt Nam, 5 chỗ ngồi, động cơ 3 xi-lanh dung tích 796 cc, hộp số sàn.

Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Daewoo Matiz 2004
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: