
Thông số kỹ thuật xe Daewoo Matiz SE 2008 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxx
- Nhóm phương tiện (Vehicle group): Ô tô chở người đến 8 chỗ
(Passenger car up to 8 seats) - Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con
(Passenger car) - Nhãn hiệu (Trademark / Commercial name): DAEWOO
- Số loại / Model code: MATIZ SE
- Số động cơ (Engine No.): F8CV02174KC1
- Số khung (Chassis No.): VVAMM48H11845
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2008, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không ghi (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1300 / 1270 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 3495 × 1495 × 1500 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2340 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 820 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1210 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible No. of persons carried):
4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (4 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ đốt trong
(Internal combustion engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 796 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 36 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 145/70 R13
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 145/70 R13
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Daewoo Matiz SE
- Kiểu thân xe (Body style): Hatchback 5 cửa
(5-door hatchback) - Số chỗ ngồi (Seating capacity): 4 chỗ