
Thông số kỹ thuật xe Ford EcoSport 1.5 AT 2016 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 38A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): Ford
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): ECOSPORT JK85DUEJAATTTA
- Số động cơ (Engine Number): UEJA07504
- Số khung (Chassis Number): RL05TSBAMGCR07504
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2016, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không ghi (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1519 / 1518 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4241 × 1765 × 1658 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2519 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1275 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1690 / 1690 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng (Petrol engine)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1458 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 82 kW / 6300 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 205/60R16
- Trục 2 (Axle 2): 205/60R16
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Ford EcoSport 1.5 AT
- Dòng xe (Model line): EcoSport
- Kiểu thân xe (Body style): SUV cỡ nhỏ 5 chỗ (Subcompact SUV)
- Hộp số (Transmission): Số tự động (Automatic)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD (Front-wheel drive)