
Thông số kỹ thuật xe Ford Escape 2003
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-020338
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): ESCAPE 1EZ
-
Số máy (Engine Number): 222108-YF
-
Số khung (Chassis Number): FVLFBMERT3S-01660
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2003, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): –
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐ Không
-
Cải tạo (Modification): ☐ Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1550 / 1530 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4415 × 1825 × 1770 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2620 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1450 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 470 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1920 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1989 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 97 kW / 5400 vòng/phút
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-1396610
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 225/70R15
-
Trục 2: 225/70R15
Phiên bản: Ford Escape 2.0 4x4 – sản xuất tại Việt Nam năm 2003, động cơ xăng dung tích 2.0L, 4 xi-lanh, công suất 97 kW (khoảng 132 mã lực), hộp số tự động, hệ dẫn động 4 bánh (4WD).