
Thông số kỹ thuật xe Ford Escape 2004
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 14A-xxxxx
-
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2903V-026500
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): ESCAPE 1EZ
-
Số máy (Engine Number): 222010-YF
-
Số khung (Chassis Number): FVLFBMERT4R02445
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không giới hạn (xe con)
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1550 / 1530 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4415 × 1825 × 1770 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2620 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1450 (kg)
-
Khối lượng hàng hóa cho phép chở (Authorized payload): 470 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1920 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1989 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 97 kW / 5400 vòng/phút (≈ 130 mã lực)
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-2457958
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 225/70R15
-
Trục 2: 225/70R15
5. Tổng quan:
Ford Escape 2004 – động cơ xăng 2.0L, dẫn động 4 bánh (4WD), hộp số tự động, 5 chỗ ngồi. Dòng SUV đô thị gầm cao, khung chắc, khả năng leo dốc tốt và chạy ổn định trên đường hỗn hợp.