
Thông số kỹ thuật xe Ford Escape XLS 2009
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): ESCAPE XLS EV65FH1
-
Số máy (Engine Number): L3-10465609
-
Số khung (Chassis Number): RL05SEFAM9CR05892
-
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
-
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1550 / 1530 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4470 × 1825 × 1770 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2620 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1515 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Authorized payload): 471 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 1986 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
-
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 2261 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 106 kW / 6000 vòng/phút
-
Số sê-ri (Serial No.): DB-1871364
4. LỐP (TIRES)
-
Trục 1: 225/70R15
-
Trục 2: 225/70R15
Phiên bản: Ford Escape XLS 2.3L 4x2 – động cơ xăng, hộp số tự động, 5 chỗ ngồi.