
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD EVEREST 2.0 TITANIUM 2019
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration Number): 51G-xxxxx
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5004V-079681
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
Nhãn hiệu (Mark): FORD
Số loại (Model code): EVEREST zNAE9KE
Số máy (Engine Number): YMWQAL03857
Số khung (Chassis Number): MNCAXXMAWAKL03857
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2019, Thái Lan
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1560/1564 (mm)
Kích thước bao (Overall Dimension): 4892 x 1860 x 1837 (mm)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2850 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 2249 (kg)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 2900/2900 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons): 7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1996 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 132.4 kW / 3500 v/ph
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu động cơ (Engine Type): YMWQAL
Loại nhiên liệu (Fuel Type): Diesel
Dung tích xi-lanh (Displacement): 1996 cm³
Công suất cực đại (Max Power): 132.4 kW tại 3500 vòng/phút
4. LỐP (TIRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires; Tire size/axle):
Trục 1: 2 lốp, 265/50R20
Trục 2: 2 lốp, 265/50R20
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
Ford Everest 2.0 Titanium 2019 (Nhập khẩu Thái Lan)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay