
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD EVEREST 2.5 MT 2011
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): EVEREST UW51-2
-
Số máy (Engine Number): WLAT2132334
-
Số khung (Chassis Number): RL05SUHMMBKR17029
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2011, Việt Nam
-
Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1475 / 1470 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5062 × 1788 × 1826 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2860 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1890 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 710 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 2607 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass): —
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 7 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Diesel
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2499 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 105 (kW) / 4000 (v/ph)
-
Số sê-ri (No.): KD-7832971
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 255/60R18
-
Trục 2: 255/60R18
-
5. Phiên bản:
Ford Everest 2.5L 4x2 MT – động cơ diesel, hộp số sàn, 7 chỗ ngồi.