
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD EXPLORER ECOBOOST AWD 2018
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30F-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): EXPLORER K8F
-
Số máy (Engine Number): JGC88880H
-
Số khung (Chassis Number): 1FM5K8FH2JGC88880
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Mỹ
-
Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1701 / 1701 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 5037 × 2005 × 1813 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2866 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2177 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 599 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 2776 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass): —
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 7 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 2261 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 201 (kW) / 5500 (v/ph)
-
Số sê-ri (No.): DA-5042565
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 255/50R20
-
Trục 2: 255/50R20
-
Phiên bản: Ford Explorer Limited 2.3L EcoBoost AWD – nhập khẩu Mỹ, động cơ xăng tăng áp 2.3L, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động 4 bánh toàn thời gian, 7 chỗ ngồi.