
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD FIESTA 2011
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): FIESTA JA4BDM6JAMT
-
Số máy (Engine Number): M6JA01412
-
Số khung (Chassis Number): RL0J4BDMAMBUB01412
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2011, Việt Nam
-
Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1478 / 1465 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4291 × 1722 × 1496 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2489 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1170 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 390 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1560 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass): —
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1388 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 70 (kW) / 5750 (v/ph)
-
Số sê-ri (No.): DA-5618343
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 185/55R15
-
Trục 2: 185/55R15
-
5. Phiên bản:
Ford Fiesta 1.4L AT Sedan – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng 1.4L, hộp số tự động, dẫn động cầu trước, 5 chỗ ngồi.