
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD FOCUS 1.5 AT ECOBOOST 2018 Sedan
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 30F-XXXXX
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): FOCUS DYB 4D M9DC AT-1
-
Số máy (Engine Number): M9DCJ477628
-
Số khung (Chassis Number): RL04DFBAMJAR77628
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2018, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1554 / 1544 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4538 × 1823 × 1468 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2648 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1329 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 571 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1900 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1498 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 132 kW / 6000 v/ph
-
Số sê-ri (No.): DB-3283876
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 205/60R16
-
Trục 2: 205/60R16
-
5. PHIÊN BẢN:
Ford Focus 1.5L EcoBoost AT Sedan – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng tăng áp 1.5L EcoBoost, hộp số tự động 6 cấp PowerShift, dẫn động cầu trước, 5 chỗ ngồi.