
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD FOCUS 1.6 AT 2013 Hatchback
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 60A-XXXXX
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): FOCUS D5BDPNDBAT
-
Số máy (Engine Number): PNDB0739
-
Số khung (Chassis Number): RL05DFCAMDR07379
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2013, Việt Nam
-
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1554 / 1543 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4358 × 1823 × 1483 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2648 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1318 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 582 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1900 (kg)
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1596 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 92 (kW) / 6300 (v/ph)
-
Số sê-ri (No.): DB-0200279
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 205/60R16
-
Trục 2: 205/60R16
-
5. Phiên bản:
Ford Focus 1.6L AT Hatchback – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng 1.6L Duratec Ti-VCT, hộp số tự động 6 cấp PowerShift, dẫn động cầu trước, 5 chỗ ngồi.
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay