
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD FOCUS 1.8 AT 2009
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx
-
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Mark): FORD
-
Số loại (Model code): FOCUS DB3Q0DBMT
-
Số máy (Engine Number): Q0DD02130
-
Số khung (Chassis Number): RL04DFDMM9CR02130
-
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009, Việt Nam
-
Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không giới hạn
-
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): -
-
Cải tạo (Modification): -
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
-
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1535 / 1537 (mm)
-
Kích thước bao (Overall Dimension): 4488 × 1830 × 1477 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2640 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1295 (kg)
-
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 500 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1795 (kg)
-
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass): —
-
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
-
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
-
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1798 cm³
-
Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 96 (kW) / 6000 (v/ph)
-
Số sê-ri (No.): DB-0687656
4. LỐP (TIRES)
-
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):
-
Trục 1: 195/65R15 (205/55R16)
-
Trục 2: 195/65R15 (205/55R16)
-
5. Phiên bản:
Ford Focus 1.8L AT Sedan – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng 1.8L Duratec, hộp số tự động 4 cấp, dẫn động cầu trước, 5 chỗ ngồi.