THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD LASER 1.8 AT 2005

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 18/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 98A-XXXX

  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con

  • Nhãn hiệu (Mark): FORD

  • Số loại (Model code): LASERGHIA AT

  • Số máy (Engine Number): FP-938579

  • Số khung (Chassis Number): JS7XXXS RNC5B-05592

  • Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2005, Việt Nam

  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to):

  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không

  • Cải tạo (Modification): Không


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2

  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1470 / 1470 (mm)

  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4470 × 1705 × 1430 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2610 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1226 (kg)

  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): 430 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1656 (kg)

  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried): 5 chỗ ngồi


3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng

  • Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1840 cm³

  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output/rpm): 90 kW / 6000 v/ph

  • Mã động cơ (Engine Code): FP

  • Số sê-ri (No.): DB-1817218


4. LỐP (TIRES)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires / Tire size / axle):

    • Trục 1: 195/15

    • Trục 2: 195/15


5. PHIÊN BẢN:

Ford Laser Ghia AT 1.8L – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng 1.8L, hộp số tự động 4 cấp, dẫn động cầu trước (FWD), 5 chỗ ngồi.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD LASER 1.8 AT 2005
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: